Tràn dịch não
Biện chứng “giải lô” (thóp mở): thang thuốc uống kết hợp ngoại trị và luyện phục hồi; tràn dịch não trẻ em nguyên phát và sau mổ là hướng chuyên sâu.
Bại não
Biện chứng “năm chậm năm nhẽo”: châm đầu châm, xoa bóp và ngâm thuốc kết hợp phục hồi theo bậc; là nơi đặt phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về bại não YHCT.
Chậm phát triển trí tuệ
Thuộc nhóm “năm chậm”: thuốc bổ thận, kiện tỳ kết hợp luyện nhận thức và ngôn ngữ.
Rối loạn phổ tự kỷ
Hệ thống “khai bế điều thần”: thảo dược, châm đầu châm, nhĩ huyệt, xoa bóp trẻ em kết hợp giáo dục phát triển; bệnh viện chủ trì soạn phác đồ và lộ trình lâm sàng quốc gia.
Động kinh
Biện chứng “thiền chứng”: hóa đàm tức phong, kiện tỳ phò chính, dùng thuốc kết hợp theo dõi cơn.
Rối loạn ý thức (trạng thái thực vật)
Thuộc “thần hôn”: châm tỉnh não khai khiếu, thuốc qua ống thông và ngoại trị, kèm chăm sóc phục hồi kích thích tỉnh.
Đột quỵ (nhồi máu · xuất huyết não)
Châm tỉnh não khai khiếu kết hợp thuốc đột quỵ sản xuất trong viện, theo lộ trình “y–dược–phục hồi” tích hợp.
Chấn thương sọ não và di chứng
Phục hồi tích hợp vận động, nhận thức và ngôn ngữ sau chấn thương sọ não.
Phục hồi sau mổ u não
Điều chỉnh di chứng sau mổ và tác dụng phụ hóa – xạ trị bằng YHCT, kèm luyện chức năng.
ALS / bệnh nơ-ron vận động
Biện chứng “ủy chứng” tại khoa ALS chuyên biệt đầu tiên của Trung Quốc: thảo dược cùng châm cứu, cứu ngải và ngoại trị kinh lạc để quản lý lâu dài.